So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BCD abrdn Bloomberg All Commodity… |
|---|---|
| Giá | 38.01 +0.32% |
| Nhà phát hành | Aberdeen Investments |
| AUM | $430.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | 14.02% |
| Ngày thành lập | Mar 30, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 31 |
| Khối lượng TB | 57.78K |
| YTD | +22.77% |
| 1Y total | +34.26% |
| 3Y total (ann.) | +13.03% |
| 5Y total (ann.) | +11.86% |
| Biến động 1 năm | 14.53% |
| Sharpe 1Y | 2.21 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.69% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.169 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SSC… 31.88% GOLD 100 OZ… 6.46% BRENT CRUDE… 4.92% WTI CRUDE… 4.05% NATURAL GAS… 4.04% US Dollar 3.89% COPPER… 3.05% CORN FUTURE… 2.70% SOYBEAN… 2.65% TREASURY… 2.28% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
