So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BBYY GraniteShares YieldBOOST BABA… |
|---|---|
| Giá | 9.39 +0.14% |
| Nhà phát hành | GraniteShares |
| AUM | $657.0K |
| Tỷ lệ chi phí | 1.07% |
| Yield (TTM) | 115.36% |
| Ngày thành lập | Oct 21, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.74K |
| YTD | -50.25% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US Dollars 42.26% US TBill… 29.27% US TBill… 28.95% 2BABX… 0.37% 2BABX… 0.01% 2BABX… -0.04% 2BABX… -0.82% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
