So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BBIN JPMorgan BetaBuilders… |
|---|---|
| Giá | 77.54 +0.68% |
| Nhà phát hành | J.P. Morgan |
| AUM | $6.48B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.07% |
| Yield (TTM) | 3.75% |
| Ngày thành lập | Dec 03, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 630 |
| Khối lượng TB | 156.73K |
| YTD | +7.22% |
| 1Y total | +13.71% |
| 3Y total (ann.) | +17.83% |
| 5Y total (ann.) | +9.27% |
| Biến động 1 năm | 16.09% |
| Sharpe 1Y | 0.841 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.57% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.758 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 3.25% HSBA.L 1.50% ROP.SW 1.41% SHEL.L 1.37% NOVN.SW 1.29% 8306.T 1.19% AZN.L 1.17% NESN.SW 1.08% BHP.AX 1.04% SIE.DE 1.04% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.38% Công nghiệp 18.91% Công nghệ 11.71% Y tế 10.17% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.01% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.52% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
