So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BBHM BBH Trust - BBH Select Mid… |
|---|---|
| Giá | 11,59 -0,52% |
| Nhà phát hành | BBH |
| AUM | 364,7 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,81% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 24 thg 5, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 129,08 N |
| YTD | +2,84% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 16,88% |
| Sharpe 1Y | 0,1220 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9,78% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WSO 4,96% ENTG 4,94% GWRE 4,55% ITT 4,31% WMS 4,26% ANET 4,03% CBRE 4,01% WST 3,99% TW 3,95% WH 3,88% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 30,51% Công nghệ 25,26% Dịch vụ Tài chính 9,10% Y tế 7,52% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7,25% Vật liệu Cơ bản 6,57% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
