So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BAMD Brookstone Dividend Stock ETF |
|---|---|
| Giá | 35.25 0.00% |
| Nhà phát hành | Brookstone |
| AUM | $101.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.95% |
| Yield (TTM) | 3.23% |
| Ngày thành lập | Sep 26, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 69 |
| Khối lượng TB | 11.39K |
| YTD | +17.42% |
| 1Y total | +16.14% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 10.29% |
| Sharpe 1Y | 1.27 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.99% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.451 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PAYX 5.70% BX 5.45% JPM 5.34% OKE 4.73% ES 4.61% EIX 4.48% PEP 3.93% PG 3.60% PM 3.16% VNOM 2.76% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.69% Công nghiệp 12.91% Năng lượng 12.04% Tiện ích 11.58% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 11.41% Công nghệ 8.66% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
