So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BABX GraniteShares 2x Long BABA… |
|---|---|
| Giá | 20.55 +0.69% |
| Nhà phát hành | GraniteShares |
| AUM | $151.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.20% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 13, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 2 |
| Khối lượng TB | 936.53K |
| YTD | -42.98% |
| 1Y total | -28.70% |
| 3Y total (ann.) | -1.31% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 91.61% |
| Sharpe 1Y | 0.036 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -78.83% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.72 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BABA 66.66% US Dollars 33.34% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 66.66% Tiền mặt & khác 33.34% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
