So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AVEE Avantis Emerging Markets… |
|---|---|
| Giá | 68.38 -1.24% |
| Nhà phát hành | Avantis |
| AUM | $138.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.42% |
| Yield (TTM) | 2.93% |
| Ngày thành lập | Nov 07, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 2950 |
| Khối lượng TB | 14.45K |
| YTD | +10.93% |
| 1Y total | +11.70% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 19.59% |
| Sharpe 1Y | 0.503 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.90% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.733 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 011070.KS 0.58% 2337.TW 0.49% 6274.TWO 0.46% 3105.TWO 0.46% 3189.TW 0.42% 6257.TW 0.42% 6213.TW 0.39% 6223.TWO 0.37% 3026.TW 0.37% 8358.TWO 0.35% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 23.98% Công nghiệp 18.32% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.08% Vật liệu Cơ bản 10.26% Dịch vụ Tài chính 9.65% Y tế 7.33% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
