So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ASMH ASML Holding NV ADRhedged |
|---|---|
| Giá | 12.50 +0.73% |
| Nhà phát hành | ADR hedged |
| AUM | $5.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.19% |
| Yield (TTM) | 15.87% |
| Ngày thành lập | Mar 13, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 19.96K |
| YTD | +72.89% |
| 1Y total | +89.39% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 43.92% |
| Sharpe 1Y | 2.64 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -21.66% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.62 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 94.71% Cash (US$) 5.29% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
