So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ASIA Matthews Pacific Tiger Active… |
|---|---|
| Giá | 41.38 -0.05% |
| Nhà phát hành | Matthews Asia |
| AUM | $51.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | 0.86% |
| Ngày thành lập | Sep 21, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 4.76K |
| YTD | +21.10% |
| 1Y total | +34.92% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 27.63% |
| Sharpe 1Y | 1.33 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -18.51% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.929 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 005930.KS 9.54% 2330.TW 8.15% 2330.TW 5.75% 000660.KS 4.16% 9988.HK 3.92% 0700.HK 3.78% D05.SI 3.30% CASH AND… 3.03% 3750.HK 2.50% 105560.KS 2.41% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.86% Dịch vụ Tài chính 26.00% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.95% Dịch vụ Truyền thông 7.71% Công nghiệp 6.96% Y tế 4.19% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
