So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ARKI ARK ETF Trust - ARK DIET Q2… |
|---|---|
| Giá | 22,28 0,00% |
| Nhà phát hành | ARK |
| AUM | 1,2 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,89% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 1 thg 4, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 190 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ARKK 108,14% 4ARKK US… 13,21% 4ARKK US… 1,85% GOLDMAN FS… 0,73% 4ARKK US… -23,93% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 30,14% Công nghệ 26,70% Dịch vụ Tài chính 16,00% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11,80% Công nghiệp 11,49% Dịch vụ Truyền thông 3,87% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
