So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AOR iShares Core 60/40 Balanced… |
|---|---|
| Giá | 68.50 -0.41% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $3.96B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.20% |
| Yield (TTM) | 2.64% |
| Ngày thành lập | Nov 04, 2008 |
| Danh mục nắm giữ | 7 |
| Khối lượng TB | 366.70K |
| YTD | +5.80% |
| 1Y total | +9.75% |
| 3Y total (ann.) | +14.67% |
| 5Y total (ann.) | +6.61% |
| Biến động 1 năm | 9.23% |
| Sharpe 1Y | 0.672 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.65% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.564 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 2.93% AAPL 2.66% MSFT 2.15% BLK… 1.65% AMZN 1.36% GOOGL 1.11% 2330.TW 0.94% AVGO 0.90% GOOG 0.89% META 0.88% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 37.92% Công nghệ 19.95% Dịch vụ Tài chính 9.82% Công nghiệp 6.63% Y tế 5.17% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.10% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
