So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AMZZ GraniteShares 2x Long AMZN… |
|---|---|
| Giá | 35.24 -0.63% |
| Nhà phát hành | GraniteShares |
| AUM | $39.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.21% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 04, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 2 |
| Khối lượng TB | 176.58K |
| YTD | +11.97% |
| 1Y total | +7.80% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 68.26% |
| Sharpe 1Y | 0.456 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -41.97% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.71 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AMZN 66.65% US Dollars 33.35% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 66.65% Tiền mặt & khác 33.35% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
