So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AMUN abrdn Ultra Short Municipal… |
|---|---|
| Giá | 26.09 +0.13% |
| Nhà phát hành | Aberdeen Investments |
| AUM | $55.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.74% |
| Yield (TTM) | 2.37% |
| Ngày thành lập | Mar 17, 1986 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 3.30K |
| YTD | +0.10% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TENNESSEE… 3.99% JP MORGAN… 3.99% CUMBERLAND… 3.68% CHANDLER AZ… 3.66% NEWARK NJ… 3.64% JOHNSON… 3.64% TNDR OPT… 3.63% FLORIDA… 3.63% POUGHKEEPSIE… 3.63% MISSISSIPPI… 2.98% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
