So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AMDW Roundhill Investments - AMD… |
|---|---|
| Giá | 99.68 -2.46% |
| Nhà phát hành | Roundhill Investments |
| AUM | $178.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.00% |
| Yield (TTM) | 50.02% |
| Ngày thành lập | Jul 24, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 91.26K |
| YTD | +97.54% |
| 1Y total | +163.63% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 81.85% |
| Sharpe 1Y | 3.67 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -34.63% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 3.64 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ADVANCED… 85.27% 912797VA2 56.48% AMD 18.64% ADVANCED… 14.78% FGXXX 5.39% Cash & Other -80.55% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 83.07% Công nghệ 16.93% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
