So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AIBD Direxion Daily AI and Big… |
|---|---|
| Giá | 41.01 -2.93% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $5.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 2.64% |
| Yield (TTM) | 1.56% |
| Ngày thành lập | May 15, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 7.65K |
| YTD | -46.95% |
| 1Y total | -39.06% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 54.76% |
| Sharpe 1Y | -0.72 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -62.75% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -3.02 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SOLUSAIP… 89.59% SOLUSAIP… 70.43% SOLUSAIP… 68.91% DREYFUS… -17.92% GOLDMAN… -23.33% GOLDMAN… -23.87% DREYFUS… -63.81% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
