So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AGRW Allspring LT Large Growth ETF |
|---|---|
| Giá | 32.37 +0.08% |
| Nhà phát hành | Allspring |
| AUM | $115.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 0.12% |
| Ngày thành lập | Mar 26, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 49 |
| Khối lượng TB | 1.31K |
| YTD | +7.19% |
| 1Y total | +11.12% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 17.10% |
| Sharpe 1Y | 0.532 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -16.46% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.16 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 15.11% GOOG 8.75% AVGO-US 4.70% AAPL 4.40% AMZN 4.26% MSFT 4.04% META 3.31% LRCX 2.88% GEV 2.64% V 2.47% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
