So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ACGO Hartford Exchange-Traded… |
|---|---|
| Giá | 37,11 -0,04% |
| Nhà phát hành | Hartford |
| AUM | 104,5 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,50% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 2 thg 6, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 452 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 14,64% GOOG 10,74% AAPL 8,72% MSFT 6,02% AVGO 4,63% LLY 4,13% META 3,68% MA 3,34% MU 3,04% TSLA 2,67% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 55,72% Dịch vụ Truyền thông 18,71% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8,11% Y tế 6,38% Công nghiệp 4,35% Dịch vụ Tài chính 3,60% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
