So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ABOT Abacus FCF Innovation Leaders… |
|---|---|
| Giá | 43.69 -0.19% |
| Nhà phát hành | Abacus |
| AUM | $4.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.39% |
| Yield (TTM) | 0.31% |
| Ngày thành lập | Dec 06, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 331 |
| YTD | +11.68% |
| 1Y total | +14.02% |
| 3Y total (ann.) | +21.39% |
| 5Y total (ann.) | +9.21% |
| Biến động 1 năm | 19.61% |
| Sharpe 1Y | 0.641 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -21.57% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.04 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 5.42% AAPL 4.90% AVGO 3.45% GOOGL 3.24% QCOM 2.85% ADBE 2.74% ABBV 2.71% ABNB 2.70% BMY 2.56% ADSK 2.47% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
